tréo giò

tréo giò

Mọi người đều nói anh ấy hiền lành, nhưng hành động của anh ấy lại tréo giò với lời nói.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục, đôi khi mang nghĩa thô tục):
    • Trái ngược, mâu thuẫn, không ăn khớp: "tréo giò" chỉ sự đối lập, xung đột giữa các ý kiến, hành động, hoặc tình huống, thường gây khó chịu, bất tiện.
    • Không hợp lý, phi lý: dùng để mô tả điều đó không logic, trái với lẽ thường, gây bực mình.
dụ sử dụng
  • Ý kiến trái ngược:
    • Hai người nói chuyện với nhau toàn tréo giò, chẳng ai chịu ai. (Hai người đối thoại nhưng ý kiến hoàn toàn đối lập, không ai nhường ai.)
  • Tình huống khó xử:
    • Chuyện tréo giò quá, tôi không biết giải quyết thế nào. (Tình huống này mâu thuẫn phức tạp, khiến tôi không tìm ra cách xử lý.)
  • Hành động phi lý:
    • Làm ăn kiểu tréo giò thế này thì chỉ thua lỗ. (Cách làm kinh doanh không hợp lý, mâu thuẫn như vậy chỉ dẫn đến thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tréo giò với ai": mâu thuẫn, xung đột trực tiếp với người khác.
    • Anh ta cứ tréo giò với sếp, chẳng bao giờ chịu nghe lời. (Anh ta luôn đối lập với cấp trên, không bao giờ tuân theo chỉ đạo.)
  • "tréo giò cẳng": nhấn mạnh sự mâu thuẫn hoặc rắc rối, thường dùng trong ngữ cảnh thô tục.
    • Cái quyết định này tréo giò cẳng, ai làm theo được. (Quyết định này phi lý đến mức không ai có thể thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Tréo (tính từ): xoắn, vặn, không thẳnggợi hình ảnh của sự lệch lạc, không đúng hướng.
    • Sợi dây này bị tréo, phải gỡ ra. (Sợi dây bị xoắn, cần phải làm thẳng.)
  • Giò (danh từ): chân (từ cổ hoặc thô tục) — liên tưởng đến chân bị vặn vẹo, gây khó khăn khi di chuyển.
  • Tréo ngoe (tính từ): trái ngược, mâu thuẫn, nhưng ít thô tục hơn.
    • Câu chuyện của họ tréo ngoe, chẳng ai hiểu ai. (Câu chuyện của họ mâu thuẫn, không ai hiểu được.)
Từ đồng nghĩa
  • Mâu thuẫn: xung đột, không thống nhất.
    • Hai bên quan điểm mâu thuẫn nhau. (Hai bên ý kiến đối lập.)
  • Đối lập: trái ngược hoàn toàn.
    • Lời nói hành động của anh ta đối lập nhau. (Anh ta nói một đằng, làm một nẻo.)
  • Ngang ngược: cố chấp, không chịu hòa hợp.
    • Tính anh ấy ngang ngược, ai nói cũng không nghe. (Tính anh ấy bướng bỉnh, không chấp nhận ý kiến khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Tréo giò với nhau: hai hoặc nhiều người ý kiến, hành động đối lập, không thể hòa giải.
    • Hai ông ấy cứ tréo giò với nhau suốt buổi họp. (Hai người đó liên tục phản đối nhau trong suốt cuộc họp.)
  • Chuyện tréo giò: tình huống rắc rối, phi lý.
    • Chuyện tréo giò thế này thì khó xử lý êm đẹp. (Tình huống mâu thuẫn phức tạp này khó có thể giải quyết êm thấm.)

Từ chứa "tréo giò"